Nghĩa chính
- Có thể tin tưởngtính từSuitable or fit to be relied on; worthy of dependence, reliance or trust; dependable, trustworthy
- Đàn sắttính từSuch that either a sent packet will reach its destination, even if it requires retransmission, or the sender will be told that it didn't.
- Sự dừng lại, sự ngừngdanh từSomething or someone reliable or dependable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reliableDạng gốc (base form)
- reliablesSố nhiều (plural)
- more reliableSo sánh hơn (comparative)
- most reliableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reliable information | Thông tin đáng tin cậy | |
| reliable service | Dịch vụ đáng tin cậy | |
| reliable source | Nguồn đáng tin cậy | |
| reliable datadanh từ | danh từ | Dữ liệu đáng tin cậy, dữ liệu tin cậy |
| reliable sources | Nguồn đáng tin cậy | |
| reliable indicator | Chỉ báo đáng tin cậy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- responsibleđồng nghĩađáng tin, thường dùng cho vật hoặc người
- safeđồng nghĩaLuôn hoạt động đúng hoặc có thể được tin cậy.
- solidđồng nghĩaGần nghĩa đáng tin cậy; thường dùng cho người, thông tin hoặc kết luận.
- suređồng nghĩanhấn vào việc có thể tin cậy được lâu dài.
- triedđồng nghĩatừ thông dụng hơn, chỉ tính chất đáng tin cậy nói chung
- unreliabletrái nghĩađáng tin cậy, có thể dựa vào
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reliableVí dụ
- một nhân chứng đáng tin cậy về sự thật của các phép lạ
- ?AI có phải là gia sư đáng tin cậy hay không?
- .Anh ấy là người đáng tin