formal
B1tính từ (adjective)
/foɾˈmal/nguồn
Nghĩa chính
- Trang trọng, chính thứctính từformal
- Đáng tin cậy, đứng đắntính từreliable, dependable
- Hình thức, bề ngoàitính từform
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formalDạng gốc (base form)
- formalísimoSo sánh nhất (superlative)
- formalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- formalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aspecto formal | Phương diện hình thức | |
| feo, fuerte, y formaltính từ | tính từ | Một cụm từ biểu thị quan niệm về nam tính: xấu xí, mạnh mẽ và đứng đắn |
| falacia formaldanh từ | danh từ | Ngụy biện hình thức |
| novio formal | Bạn trai chính thức | |
| objeción formal | Sự phản đối hình thức | |
| proposición formal | Đề xuất chính thức | |
| reclamación formal | Khiếu nại chính thức | |
| formalmente aceptado | Được chính thức chấp nhận |
Ví dụ
- .Bạn không cần chuẩn bị một bài phát biểu trang trọng.
- .Cô ấy từng là một thiếu nữ khá đứng đắn và đúng mực.
- .Đây là định nghĩa hình thức của triết học.