Dịch

informal

A2tính từ (adjective)
/infoɾˈmal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không trang trọngtính từinformal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. informalDạng gốc (base form)
  2. informalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

ambiente informalBầu không khí thoải mái
estilo informalPhong cách thân mật
lenguaje informalNgôn ngữ thân mật
tono informalGiọng điệu thân mật
vestimenta informalTrang phục thường ngày
falacia informaldanh từNgụy biện không chính thức
falacia formaldanh từNgụy biện hình thức
reunión informalChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cách nói không trang trọng luôn đầy bí ẩn và siêu thực.
  • .Đó là một buổi họp không trang trọng.
  • .Đó là một buổi lễ không trang trọng.

AI