Dịch

informal

B2TOEICtính từ (adjective)
UK/ɪnˈfɔː.m(ə)l/US/ɪnˈfɔɹ.m(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thân mậttính từNot formal or ceremonious.
  2. Không chính thức, phi chính thứctính từNot in accord with the usual regulations.
  3. Thường ngày, thoải máitính từSuited for everyday use.
  4. Thông tục, bình dântính từReflecting everyday, non-ceremonious usage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. informalDạng gốc (base form)
  2. more informalSo sánh hơn (comparative)
  3. most informalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

informal clothesQuần áo thường ngày
informal discussionCuộc thảo luận thân mật
informal gatheringBuổi tụ họp thân mật
informal languageNgôn ngữ thông tục
informal meetingCuộc gặp không chính thức
informal settingBối cảnh thân mật
informal fallacydanh từNgụy biện mà lỗi của nó không thể được biểu diễn bằng các ký hiệu được sử dụng trong logic hình thức
semi-informaltính từMột phần không chính thức, không chính thức hay không chính thức, bán chính thức

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không có cấu trúc
  1. Không có cấu trúc, tự phátNot organized; not structured or planned.

Ví dụ

  • .Sinh viên và giảng viên ăn trưa tại căng tin và tự nhiên trò chuyện thoải mái với nhau trong một bầu không khí thư thái, gần gũi.
  • một thỏa thuận không chính thức
  • Ghilli, ( ) , couldn’t , , .Khi xem lại Ghilli, một bộ phim kinh điển của Kollywood (tên thông tục của điện ảnh tiếng Tamil) mà tôi từng mê mẩn hồi bé, tôi không khỏi thắc mắc tại sao câu chuyện tình yêu vẫn cứ tiếp diễn hiển nhiên như thế sau khi nữ chính bị người được cho là tình yêu của đời mình tát vào mặt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không chính thức
Thường ngày

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI