Dịch

colloquial

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông tục, khẩu ngữtính từCharacteristic of familiar conversation, of common parlance; informal.
  2. Thuộc đàm thoại, mang tính trò chuyệntính từOf or pertaining to a conversation; conversational or chatty.
  3. Từ thông tục, khẩu ngữdanh từA colloquial word or phrase, colloquialism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colloquialDạng gốc (base form)
  2. colloquialsSố nhiều (plural)
  3. most colloquialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pseudo-colloquialtính từRõ ràng, nhưng thực tế không phải là thông tục

Nguồn gốc (etymology)

colloquy-al

  1. từ tiếng Latinhcolloquium“conference, conversation”

Ví dụ

  • , , .Giọng điệu thông tục và đôi khi châm biếm trong sách của cô ấy khiến cô ấy được thanh thiếu niên ưa chuộng.
  • .Anh ấy đến Pháp để trau dồi lại tiếng Pháp giao tiếp của mình.
  • , .Câu đó đúng, dù hơi mang tính thông tục.

AI