Nghĩa chính
- Thông tục, khẩu ngữtính từCharacteristic of familiar conversation, of common parlance; informal.
- Thuộc đàm thoại, mang tính trò chuyệntính từOf or pertaining to a conversation; conversational or chatty.
- Từ thông tục, khẩu ngữdanh từA colloquial word or phrase, colloquialism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colloquialDạng gốc (base form)
- colloquialsSố nhiều (plural)
- most colloquialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pseudo-colloquialtính từ | tính từ | Rõ ràng, nhưng thực tế không phải là thông tục |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Giọng điệu thông tục và đôi khi châm biếm trong sách của cô ấy khiến cô ấy được thanh thiếu niên ưa chuộng.
- .Anh ấy đến Pháp để trau dồi lại tiếng Pháp giao tiếp của mình.
- , .Câu đó đúng, dù hơi mang tính thông tục.