Dịch

colloquially

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thông tụctrạng từIn a colloquial manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colloquiallyDạng gốc (base form)
  2. more colloquiallySo sánh hơn (comparative)
  3. most colloquiallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-colloquiallytrạng từKhông thông tục; một cách không thông tục

Ví dụ

  • "," .Được biết đến một cách thông tục là "El", các tuyến đường trên cao là nỗ lực sớm nhất nhằm loại bỏ lưu lượng hành khách đô thị khỏi đường phố.
  • .Bài viết này viết quá thông tục và có quá nhiều lỗi chính tả
  • , .Cụm từ này chỉ nên dùng trong văn nói thông tục, không bao giờ trong bối cảnh trang trọng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI