Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coloquialmente
C1
trạng từ
(adverb)
/koloˌkjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Nói một cách thông tục
trạng từ
colloquially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colloquially
Thông tục
AI
1
Nói một cách thông tục
1
Nói một cách thông tục
1
Nói một cách thông tục