Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Đúng mựctính từProper, according to strict etiquette; not casual.
- Chính thứctính từOfficial.
- Trang trọng; theo nghi thứctính từIn accordance with established forms.
- Buổi tiệc trang trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event with a formal dress code.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formalDạng gốc (base form)
- formalsSố nhiều (plural)
- more formalSo sánh hơn (comparative)
- most formalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formal complaint | Khiếu nại chính thức | |
| formal dress | Trang phục trang trọng | |
| formal educationdanh từ | danh từ | Giáo dục chính quy |
| formal event | Sự kiện trang trọng | |
| formal languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức |
| formal meeting | Cuộc họp chính thức | |
| formal agreement | Thỏa thuận chính thức | |
| formal invitation | Lời mời trang trọng |
11 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 5
Thuộc về hình thức
- Relating to the form or structure of something.
Ví dụ
- .Cô ấy đã mua một chiếc đầm trang trọng cho buổi dạ hội Giáng sinh.
- .Tôi muốn gửi một khiếu nại chính thức.
- , .Cô ấy nói tiếng Anh chuẩn mực, không pha giọng địa phương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chính thức
Họ từ (word family)
cùng gốc formalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiformel
- từ tiếng Pháp cổformel
- từ tiếng Latinhfōrmālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha