Nghĩa chính
- Giáo dục chính quydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Education in a structured environment explicitly designed to teach students, usually in classrooms with certified teachers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formal educationDạng gốc (base form)
- formal educationsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- educationkết hợpgiáo dục chính quy
Ví dụ
- .Anh ấy hầu như không được giáo dục chính quy.
- .Luận thuyết định nghĩa này được viết bởi một người không được giáo dục chính quy về chủ đề này.
- .Tom chưa bao giờ được giáo dục chính quy.