Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- chính thức, hợp pháptính từA2Approved or authorized by a proper authority.
- thuộc công vụ, chức tráchtính từB1Connected with an office or public position.
- quan chức, viên chức, trọng tàidanh từA2A person holding a public office or supervising a game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- officialDạng gốc (base form)
- officialsSố nhiều (plural)
- more officialSo sánh hơn (comparative)
- most officialSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- according to an officialtheo một quan chứcThis is still one of its top sellers, according to company officials.Đây vẫn là một trong những sản phẩm bán chạy nhất, theo các quan chức công ty.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elected official | Quan chức dân cử | |
| government official | Quan chức chính phủ | |
| official report | Báo cáo chính thức | |
| official statement | Tuyên bố chính thức | |
| official visit | Chuyến thăm chính thức | |
| official website | Trang web chính thức | |
| official duties | Nhiệm vụ công vụ | |
| official languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ chính thức |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Trên danh nghĩa chính thức
- Dubious but recognized by authorities as the truth or canon.
Ví dụ
- một tuyên bố hoặc báo cáo chính thức
- .Đó là công việc công vụ.
- Sách hướng dẫn chiến thuật chính thức
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chính thức
Họ từ (word family)
cùng gốc officialNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- confirmeddễ nhầm, đồng nghĩaChỉ nhấn mạnh tính chính thức hoặc nguồn có thẩm quyền; không nhất thiết nghĩa là đã được kiểm chứng.
- establishedđồng nghĩacó nghĩa chung, không chỉ tôn giáo
- officedễ nhầmCó thể là người giữ chức vụ chính thức hoặc tính từ chính thức; không phải cơ quan hay nơi làm việc.
- officerdễ nhầm, đồng nghĩa'Official' là quan chức nhà nước nói chung, trong khi 'officer' thường gắn với lực lượng vũ trang hoặc có cấp bậc quản lý cụ thể.
- officersdễ nhầmThường là tính từ chính thức hoặc danh từ chỉ một quan chức; không phải dạng số nhiều của “officer”.
- officialsdễ nhầmSố ít của officials khi danh từ chỉ một người giữ chức vụ.