Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
elected official
US
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
t
ə
d
ə
ˈ
f
ɪ
ʃ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Quan chức dân cử
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
elected officials
Các quan chức dân cử
AI
1
Quan chức dân cử
1
Quan chức dân cử
1
Quan chức dân cử