funcionario
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/funsjoˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Quan chức, công chứcdanh từofficial, public official
- Viên chứcdanh từofficeholder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funcionarioDạng gốc (base form)
- funcionariosSố nhiều (plural)
- funcionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- funcionariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alto funcionariodanh từ | danh từ | Quan chức cấp cao |
| funcionarios municipales | Viên chức thành phố | |
| funcionarios del gobierno | Cán bộ chính phủ |
Xuất hiện ở từ khác
- officialsTiếng Anhtương đương
- funcionariosdễ nhầmDạng số ít; funcionarios là dạng số nhiều.
- 官Tiếng Trungtương đương