Dịch

funcionario

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/funsjoˈnaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quan chức, công chứcdanh từofficial, public official
  2. Viên chứcdanh từofficeholder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funcionarioDạng gốc (base form)
  2. funcionariosSố nhiều (plural)
  3. funcionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. funcionariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

alto funcionariodanh từQuan chức cấp cao
funcionarios municipalesViên chức thành phố
funcionarios del gobiernoCán bộ chính phủ

AI