funcionariado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/funθjonaˈɾjado/
Nghĩa chính
- Công vụdanh từcivil service
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funcionariadoDạng gốc (base form)
- funcionariadosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , "" .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh