Dịch

差

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: sai
chà

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Khác, khác biệtdifferent
  2. Sai, nhầmwrong; mistaken
  3. Thiếu, kémto fall short; to lack
  4. Kém, tồi, dởnot up to standard; inferior

Chữ và bộ thủ (character, radical)

差
chà, chāsai
Bộ: 工 · công (công việc, thợ)9 nét
to differ; different, wrong; nearly, almost; an officer

Cụm từ (phrase)

出差Đi công tác
差一点Suýt nữa, suýt chút nữa
差不多Hầu như, gần như
差错Sai sót, nhầm lẫn
成绩差Thành tích kém
时差Chênh lệch múi giờ
差异Sự khác biệt, sai khác, chênh lệch
参差不齐Không đồng đều

6 nghĩa khác

Nghĩa 6
Khác biệt
  1. Khác biệt, chênh lệchdifference; discrepancy

Ví dụ

  • 。Cậu ấy nói tiếng Anh tệ thật.
  • 。Cô ấy suýt chết đuối.
  • 。Tiếng Anh của tôi rất tệ.

AI