差
HSK1
Hay gặpHán-Việt: sai
chà
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Khác, khác biệtdifferent
- Sai, nhầmwrong; mistaken
- Thiếu, kémto fall short; to lack
- Kém, tồi, dởnot up to standard; inferior
Chữ và bộ thủ (character, radical)
差
chà, chāsai
Bộ: 工 · công (công việc, thợ)9 nét
to differ; different, wrong; nearly, almost; an officerCụm từ (phrase)
6 nghĩa khác
Nghĩa 6
Khác biệt
- Khác biệt, chênh lệchdifference; discrepancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Cậu ấy nói tiếng Anh tệ thật.
- 。Cô ấy suýt chết đuối.
- 。Tiếng Anh của tôi rất tệ.