Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- sai, nhầm, không đúngtính từA1not correct, true, or accurate; mistaken in opinion
- sai trái, bất chínhtính từA2not morally good, acceptable, or right
- nhầm, không đúng, không phù hợptính từA2not suitable, appropriate, or the one intended
- có vấn đề, trục trặc, hỏngtính từA2causing problems, broken, or not functioning properly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wrongNguyên thể (infinitive)
- wrongsSố nhiều (plural)
- wrongedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wrongingPhân từ I (present participle)
- more wrongSo sánh hơn (comparative)
- wrongerSo sánh hơn (comparative)
- most wrongSo sánh nhất (superlative)
- wrongestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wrong about sth/sblầm về cái gì/aiYou were wrong about Tom; he's not married after all.Bạn lầm về Tom rồi; anh ấy không kết hôn đâu.
- wrong to do sthlầm khi làm gìWe were wrong to assume that she'd agree.Chúng tôi lầm khi cho rằng cô ấy sẽ đồng ý.
- wrong with sb/sthcó vấn đề với ai/cái gì
- wrong sth for sthsai cái gì cho việc gìHe's the wrong person for the job.Anh ấy là người sai cho công việc này.
- wrong for sthkhông phù hợp cho việc gìShe's simply wrong for this job.Cô ấy hoàn toàn không phù hợp cho công việc này.
- wrong sth to dosai việc gì để làm gìI realized that it was the wrong thing to say.Tôi nhận ra rằng đó là điều sai để nói.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do wrong | Làm điều sai trái | |
| get something wrong | Hiểu sai điều gì | |
| go wrongđộng từ | động từ | Hỏng, trục trặc |
| wrong numberdanh từ | danh từ | Ví dụ, một số điện thoại được quay nhầm do hoán đổi các chữ số |
| wrong person | Nhầm người | |
| wrong way | Nhầm đường, sai cách | |
| do something wrong | Làm điều sai trái | |
| prove someone wrong | Chứng minh ai sai |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Mặt trái
- Mặt trái, mặt trongDesigned to be worn or placed inward.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không phù hợp
Hỏng
Họ từ (word family)
cùng gốc wrongNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwrong
- từ tiếng Anh cổwrang“wrong, twisted, uneven”
- từ tiếng Bắc Âu cổrangr
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , / ; / / , , / , , / ?Bạn không hề sai đâu, người ngỡ rằng / Chuỗi ngày tôi sống chỉ là mơ; / Dẫu niềm hy vọng đã vụt bay / Giữa đêm sâu hay giữa ban ngày, / Trong mộng mị, hay chẳng mộng chi, / Chẳng lẽ nó bớt mất đi?
- .Anh ấy không làm gì sai.
- .Mặc bikini vào một ngày trời lạnh là không phù hợp.