Dịch

wrong

A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈɹɒŋ/US/ˈɹɔŋ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. sai, nhầm, không đúngtính từA1not correct, true, or accurate; mistaken in opinion
  2. sai trái, bất chínhtính từA2not morally good, acceptable, or right
  3. nhầm, không đúng, không phù hợptính từA2not suitable, appropriate, or the one intended
  4. có vấn đề, trục trặc, hỏngtính từA2causing problems, broken, or not functioning properly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrongNguyên thể (infinitive)
  2. wrongsSố nhiều (plural)
  3. wrongedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wrongingPhân từ I (present participle)
  5. more wrongSo sánh hơn (comparative)
  6. wrongerSo sánh hơn (comparative)
  7. most wrongSo sánh nhất (superlative)
  8. wrongestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wrong about sth/sblầm về cái gì/aiYou were wrong about Tom; he's not married after all.Bạn lầm về Tom rồi; anh ấy không kết hôn đâu.
  • wrong to do sthlầm khi làm gìWe were wrong to assume that she'd agree.Chúng tôi lầm khi cho rằng cô ấy sẽ đồng ý.
  • wrong with sb/sthcó vấn đề với ai/cái gì
  • wrong sth for sthsai cái gì cho việc gìHe's the wrong person for the job.Anh ấy là người sai cho công việc này.
  • wrong for sthkhông phù hợp cho việc gìShe's simply wrong for this job.Cô ấy hoàn toàn không phù hợp cho công việc này.
  • wrong sth to dosai việc gì để làm gìI realized that it was the wrong thing to say.Tôi nhận ra rằng đó là điều sai để nói.

Cụm từ (phrase)

do wrongLàm điều sai trái
get something wrongHiểu sai điều gì
go wrongđộng từHỏng, trục trặc
wrong numberdanh từVí dụ, một số điện thoại được quay nhầm do hoán đổi các chữ số
wrong personNhầm người
wrong wayNhầm đường, sai cách
do something wrongLàm điều sai trái
prove someone wrongChứng minh ai sai

10 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Mặt trái
  1. Mặt trái, mặt trongDesigned to be worn or placed inward.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sai trái
Hỏng
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwrong
  2. từ tiếng Anh cổwrang“wrong, twisted, uneven”
  3. từ tiếng Bắc Âu cổrangr

Ví dụ

  • , / ; / / , , / , , / ?Bạn không hề sai đâu, người ngỡ rằng / Chuỗi ngày tôi sống chỉ là mơ; / Dẫu niềm hy vọng đã vụt bay / Giữa đêm sâu hay giữa ban ngày, / Trong mộng mị, hay chẳng mộng chi, / Chẳng lẽ nó bớt mất đi?
  • .Anh ấy không làm gì sai.
  • .Mặc bikini vào một ngày trời lạnh là không phù hợp.

AI