Nghĩa chính
- Chất lượng của sai lầm; lỗi hoặc lỗidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being wrong; error or fault.
- Những điều hoặc hành động sai trái hoặc đáng chê tráchdanh từkhông đếm được (uncountable)Wrong or reprehensible things or actions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wrongnessDạng gốc (base form)
- wrongnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc wrongnessVí dụ
- I’m . . I’m . , , , .