rightness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc tính của việc đúng; sự đúng đắndanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being right; correctness.
- Kết quả hoặc sản phẩm của việc đúng; điều gì đó đúngdanh từđếm được (countable)The result or product of being right; something correct.
- Thuộc tính đang ở trên hoặc di chuyển về phía bên phảidanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being on, or moving toward, the right.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rightnessDạng gốc (base form)
- rightnessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirightnesse
- từ tiếng Anh cổrihtnes
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rehtanassī“rightness, justice”
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc rightnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha