Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Lỗidanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being wrong.
- Lỗi, sai sót, sai lầmdanh từđếm được (countable)A mistake; an accidental wrong action or a false statement not made deliberately.
- Lỗi hệ thống, sự cốdanh từđếm được (countable)A failure to complete a task, usually involving a premature termination.
- Báo lỗi, phát sinh lỗiđộng từTo function improperly due to an error, especially accompanied by error message.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- error in sthlỗi trong cái gìThere are too many errors in your work.Có quá nhiều lỗi trong bài của bạn.
- error in doing sthlỗi trong việc làm gìI think you have made an error in calculating the total.Tôi nghĩ bạn đã mắc lỗi trong việc tính tổng.
- error of sthlỗi cái gìA simple error of judgement meant that there was not enough food to go around.Một lỗi phán đoan đơn giản có nghĩa là không đủ thức ăn để phân phát.
- in errornhầm, do nhầm lẫnThe computer system was switched off in error.Hệ thống máy tính đã bị tắt nhầm.
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Sai số
- đếm được (countable)The difference between a measured or calculated value and a true one.
Ví dụ
- " ?[…]"Tôi có sai sót khi gạch bỏ chữ s trong từ assistants được dùng theo cách sau đây không?
- .Chris Brunt thực hiện quả đá phạt trực tiếp nhưng lỗi của anh ấy sớm bị lãng quên khi Olsson đánh đầu từ quả phạt góc.
- . .Lỗi phát sinh trong quá trình lưu dữ liệu. Vui lòng thử lại lần nữa hoặc liên hệ chúng tôi để báo cáo việc này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc errorNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung