Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- tội, tội phạm, vi phạmdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an illegal act punishable by law
- tội lỗi, điều tồi tệdanh từB1đếm được (countable)a serious wrongdoing or sin, often used figuratively
- cuộc đời tội phạm, thói quen phạm tộidanh từB2không đếm được (uncountable)a way of life that involves regularly committing offenses
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crime against sth/sbtội ác chống lại cái gì/aiframing policies to stop crimes against minority groupsxây dựng chính sách để ngăn chặn tội ác chống lại các nhóm thiểu số
- crime of sthtội về cái gìSometimes murder is a crime of passion.Đôi khi giết người là tội vì đam mê.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commit a crime | Phạm tội | |
| crime ratedanh từ | danh từ | Tỷ lệ tội phạm |
| fight crime | Chống tội phạm | |
| organized crimedanh từ | danh từ | Tội phạm có tổ chức |
| serious crime | Tội nghiêm trọng | |
| violent crime | Tội phạm bạo lực | |
| life of crime | Cuộc đời tội phạm | |
| war crimedanh từ | danh từ | Tội ác chiến tranh |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Nguyên nhân gây tội
- đếm được (countable)Nguyên nhân gây tội, nguyên nhân phạm tộiThat which occasions crime.
Ví dụ
- ? ?Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?
- , ' .Nàng không có tội, nếu yêu chẳng phải là một tội lỗi.
- doesn’t .Phạm tội chẳng mang lại điều tốt lành gì.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crimeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicryme
- từ tiếng Pháp cổcrime
- từ tiếng Latinhcrīmen