Dịch

crime

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/kɹaɪm/US/kɹaɪm/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. tội, tội phạm, vi phạmdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an illegal act punishable by law
  2. tội lỗi, điều tồi tệdanh từB1đếm được (countable)a serious wrongdoing or sin, often used figuratively
  3. cuộc đời tội phạm, thói quen phạm tộidanh từB2không đếm được (uncountable)a way of life that involves regularly committing offenses

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crimeNguyên thể (infinitive)
  2. crimesSố nhiều (plural)
  3. crimedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crimingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • crime against sth/sbtội ác chống lại cái gì/aiframing policies to stop crimes against minority groupsxây dựng chính sách để ngăn chặn tội ác chống lại các nhóm thiểu số
  • crime of sthtội về cái gìSometimes murder is a crime of passion.Đôi khi giết người là tội vì đam mê.

Cụm từ (phrase)

commit a crimePhạm tội
crime ratedanh từTỷ lệ tội phạm
fight crimeChống tội phạm
organized crimedanh từTội phạm có tổ chức
serious crimeTội nghiêm trọng
violent crimeTội phạm bạo lực
life of crimeCuộc đời tội phạm
war crimedanh từTội ác chiến tranh

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Nguyên nhân gây tội
  1. đếm được (countable)Nguyên nhân gây tội, nguyên nhân phạm tộiThat which occasions crime.

Ví dụ

  • ? ?Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?
  • , ' .Nàng không có tội, nếu yêu chẳng phải là một tội lỗi.
  • doesn’t .Phạm tội chẳng mang lại điều tốt lành gì.

AI