crimen
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈkɾimen/nguồn
Nghĩa chính
- tội phạm, hành vi phạm phápdanh từB1An illegal act that is punishable under criminal law.
- tội ác, tội phạm bạo lựcdanh từB2A crime involving actual or threatened physical violence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crimenDạng gốc (base form)
- crímenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arma del crimen | Hung khí gây án | |
| cometer un crimen | Phạm tội | |
| crimen contra la humanidad | Tội ác chống lại loài người | |
| crimen de guerra | Tội ác chiến tranh | |
| crimen organizadodanh từ | danh từ | Tội phạm có tổ chức |
| escena del crimen | Hiện trường vụ án | |
| crimen violento | Tội phạm bạo lực | |
| crimen de honordanh từ | danh từ | Giết người vì danh dự |
Ví dụ
- .Anh ta nên bị trừng phạt nếu phạm tội.
- .Bạn đang buộc tội tôi về một tội ác mà tôi không hề gây ra.
- .Hiện trường vụ án nằm ở một nhà nghỉ tồi tàn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- delitodễ nhầm, đồng nghĩaRất gần nghĩa, nhưng thường gợi sắc thái “tội ác” nặng hơn.