delito
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/deˈlito/nguồn
Nghĩa chính
- tội phạm, tội danh, hành vi phạm tộidanh từB1an act that is a crime or offense under the law
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delitoDạng gốc (base form)
- delitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cometer un delito | Phạm tội | |
| delito flagrante | Tội quả tang | |
| delito grave | Trọng tội | |
| delito menor | Khinh tội | |
| delito común | Tội phạm phi chính trị | |
| delito político | Tội phạm chính trị | |
| cuerpo del delitodanh từ | danh từ | Xác chết |
| delito de lesa humanidaddanh từ | danh từ | Tội ác chống lại loài người |
Xuất hiện ở từ khác
- crimendễ nhầm, đồng nghĩaThuật ngữ pháp lý tương đương với “crimen”, nhưng thường trung tính và ít mang sắc thái đạo đức hơn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Do đã hết thời hiệu truy cứu nên anh ta không bị kết án.
- .Họ muốn tôi thú nhận một tội danh mà tôi không hề phạm phải.
- , .Lòng căm hận không phải là tội ác, mà là tội lỗi.