delincuencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/delinˈkwensja/
Nghĩa chính
- Tội phạm, sự phạm phápdanh từcrime, delinquency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delincuenciaDạng gốc (base form)
- delincuenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delincuencia juvenil | Tội phạm vị thành niên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tội phạm
Họ từ (word family)
cùng gốc delincuenciaXuất hiện ở từ khác
- delitodễ nhầmChỉ tình trạng/tệ nạn phạm tội nói chung, không phải một hành vi cụ thể.