Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delito político
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˌlito poˈlitiko/
Nghĩa chính
1
Tội phạm chính trị
danh từ
political crime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delito político
Dạng gốc
(base form)
delito
s políticos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
political crime
Hành vi xâm phạm lợi ích của một quốc gia hoặc chính phủ
AI
1
Tội phạm chính trị
1
Tội phạm chính trị
1
Tội phạm chính trị