Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delito común
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˌlito koˈmun/
Nghĩa chính
1
Tội phạm phi chính trị
danh từ
nonpolitical crime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delito común
Dạng gốc
(base form)
delito
s comunes
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tội phạm phi chính trị
1
Tội phạm phi chính trị
1
Tội phạm phi chính trị