Nghĩa chính
- Hành vi sai tráidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Misconduct.
- Hành vi phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A criminal offense.
- Khoản nợ quá hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A debt that is overdue for payment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delinquencyDạng gốc (base form)
- delinquenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juvenile delinquencydanh từ | danh từ | Tham gia vào hành vi bất hợp pháp của trẻ vị thành niên |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộndēlinquentia
- từ tiếng Latinhdēlinquēns
Ví dụ
- .Gần đây tội phạm vị thành niên đang gia tăng.
- .Tội phạm vị thành niên đang gia tăng.
- .Tội phạm vị thành niên gần đây đang gia tăng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hành vi sai trái
Hành vi phạm tội
Họ từ (word family)
cùng gốc delinquencyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung