Dịch

offense

B2danh từ (noun)
US/əˈfɛns/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tội, hành vi phạm tội, tội lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A crime or sin.
  2. Sự xúc phạm, lời lăng mạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An affront, injury, or insult.
  3. Sự phật ý, sự bất bìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being offended or displeased; anger; displeasure.
  4. Chiến thuật tấn công, thế côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strategy and tactics employed when in position to score; contrasted with defense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. offenseDạng gốc (base form)
  2. offensesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cause offenseGây phật lòng
commit an offensePhạm pháp
criminal offensedanh từHành vi phạm tội
minor offenseVi phạm nhẹ
serious offenseTội nghiêm trọng
take offenseđộng từPhật ý
no offensecụm từKhông có ý xúc phạm, đừng để bụng
the best defense is a good offensecụm từĐồng nghĩa với attack is the best form of defence

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hàng công
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hàng công, đội hình tấn côngThe portion of a team dedicated to scoring when in position to do so; contrasted with defense.

Ví dụ

  • , , . .Nhân vật hư cấu nổi tiếng thời hậu kỳ Trung cổ Robin Hood, mặc đồ xanh lá cây để tượng trưng cho khu rừng, đã trốn tránh các khoản tiền phạt vì vi phạm luật quản lý rừng và cướp của người giàu chia cho người nghèo. Nhưng sức hút của ông lại chân thực đến xót xa và là hiện thân của cuộc đấu tranh giành tài nguyên gỗ.
  • .Đó chỉ là một vi phạm nhẹ.
  • .Họ đang ở thế tấn công.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioffence
  2. từ tiếng Pháp cổoffense
  3. từ tiếng Latinhoffensa“a striking against; displeasure; injury”

AI