Dịch

no offense

cụm từ (phrase)
US/ˈnoʊ əˈfɛns/

Nghĩa chính

  1. Không có ý xúc phạm, đừng để bụngcụm từI intend no offense by these remarks.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , , .
  • , .

AI