diss
C1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lăng mạ, sỉ nhục, chê baiđộng từTo put (someone) down, or show disrespect by the use of insulting language or dismissive behaviour.
- Lời lăng mạ, lời chê baidanh từAn insult or put-down; an expression of disrespect.
- Luận văn, luận ándanh từDissertation.
- Cây sậydanh từkhông đếm được (uncountable)Ampelodesmos mauritanicus syn. Ampelodesmos tenax, a reedy grass used for cordage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- diss sbcoi thường, miệt thị ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diss songdanh từ | danh từ | Bài hát hoặc ca khúc hip-hop, thường là một phần của mối thù hip-hop, chủ yếu nhằm mục đích tấn công hoặc xúc phạm bằng lời nói một người hoặc một nhóm người |
| diss trackdanh từ | danh từ | Bài hát, đặc biệt là một bản thu âm hip hop hoặc rap, nhằm mục đích chê bai hoặc tấn công người hoặc nhóm khác |
| nem disstrạng từ | trạng từ | Không có ai phản đối; nhất trí |
Họ từ (word family)
cùng gốc dissNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- "" public's . " , ."Khi một đối thủ báo chí cố gắng "chê bai" bạn / Và làm tổn hại uy tín của bạn trong mắt công chúng. / Đừng gán nhãn những cáo buộc của hắn là một "tập hợp / Của những lời dối trá hiển nhiên, hoàn toàn không thể chối cãi.
- . 60 .Tôi vẫn tự hỏi điều gì sẽ xảy ra nếu tôi trượt luận văn. Tôi biết mình được phép trượt 60 tín chỉ nhưng tôi không nghĩ điều đó bao gồm luận văn.