Nghĩa chính
- Sự thiếu tôn trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of respect, esteem or courteous behavior.
- Thiếu tôn trọng, vô lễ vớiđộng từngoại động từ (transitive)To show a lack of respect to someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disrespectNguyên thể (infinitive)
- disrespectsSố nhiều (plural)
- disrespectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- disrespectingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disrespect (for/to sb/sth)sự thiếu tôn trọng (đối với ai/cái gì)
- disrespect sb/sthkhông tôn trọng ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mean no disrespect | Không có ý bất kính | |
| show disrespect | Thể hiện sự bất kính | |
| treat someone with disrespect | Đối xử thiếu tôn trọng ai đó | |
| disrespectful tone | Giọng điệu bất kính | |
| disrespectful remark | Lời nhận xét khiếm nhã | |
| disrespectful attitude | Thái độ thiếu tôn trọng | |
| disrespectful behavior | Hành vi thiếu tôn trọng |
Xuất hiện ở từ khác
- respecttrái nghĩasự bất kính hoặc thiếu tôn trọng
Họ từ (word family)
cùng gốc disrespectNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .Đây là một đội bóng vô địch đang mất phong độ, bị tổn thương bởi hành động được cho là thiếu tôn trọng đối thủ, sự thiếu đánh giá đúng mối đe dọa từ họ cùng chiến thuật xuất sắc của Carlos Osorio, và không bao giờ thực sự lấy lại được sự cân bằng.
- .Đó không phải là sự bất kính.
- .Đừng vô lễ với tôi.