Dịch

disrespect

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/dɪsɹɪˈspɛkt/US/ˌdɪsɹɪˈspɛkt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thiếu tôn trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of respect, esteem or courteous behavior.
  2. Thiếu tôn trọng, vô lễ vớiđộng từngoại động từ (transitive)To show a lack of respect to someone or something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disrespectNguyên thể (infinitive)
  2. disrespectsSố nhiều (plural)
  3. disrespectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. disrespectingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • disrespect (for/to sb/sth)sự thiếu tôn trọng (đối với ai/cái gì)
  • disrespect sb/sthkhông tôn trọng ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

mean no disrespectKhông có ý bất kính
show disrespectThể hiện sự bất kính
treat someone with disrespectĐối xử thiếu tôn trọng ai đó
disrespectful toneGiọng điệu bất kính
disrespectful remarkLời nhận xét khiếm nhã
disrespectful attitudeThái độ thiếu tôn trọng
disrespectful behaviorHành vi thiếu tôn trọng

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Đây là một đội bóng vô địch đang mất phong độ, bị tổn thương bởi hành động được cho là thiếu tôn trọng đối thủ, sự thiếu đánh giá đúng mối đe dọa từ họ cùng chiến thuật xuất sắc của Carlos Osorio, và không bao giờ thực sự lấy lại được sự cân bằng.
  • .Đó không phải là sự bất kính.
  • .Đừng vô lễ với tôi.

AI