Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự bất đồng quan điểmđộng từnội động từ (intransitive)To disagree; to withhold assent. Construed with from (or, formerly, to).
- Bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiếnđộng từnội động từ (intransitive)To differ from, especially in opinion, beliefs, etc.
- Sự bất đồng chính kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disagreement with the ideas, doctrines, decrees, etc. of a political party, government or religion.
- Sự bất đồng, sự phản khángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of disagreeing with, or deviating from, the views and opinions of those holding authority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissentNguyên thể (infinitive)
- dissentsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dissentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dissentingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dissent (from sth)bất đồng quan điểm với cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dissent from something | Bất đồng với cái gì | |
| murmur of dissent | Tiếng xì xào phản đối | |
| political dissent | Bất đồng chính kiến | |
| suppress dissent | Đàn áp sự bất đồng | |
| voice dissent | Bày tỏ sự bất đồng | |
| crush dissent | Dập tắt sự phản kháng | |
| express dissent | Bày tỏ sự bất đồng | |
| public dissent | Sự bất đồng của công chúng |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Khác biệt
- Khác biệt, trái ngượcTo be different; to have contrary characteristics.
Xuất hiện ở từ khác
- agreetrái nghĩaDùng trong văn viết trang trọng để nêu sự bất đồng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dissentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidissenten
- từ tiếng Latinhdissentiō“to differ in sentiments, disagree, be at odds, contradict, quarrel”
Ví dụ
- , .Khi người được ủy thác từ chối đồng thuận hoặc phản đối, Tòa án sẽ tự mình thực thi thẩm quyền của người đó.
- teasty, ... .Một số người hiếu biện và cáu kỉnh đến mức họ không chịu đựng nổi bất kỳ ai có quan điểm khác mình.
- , Hoàn toàn trái luật khi bất đồng với ông ấy ở bất kỳ phương diện nào.