dissentient
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người không tán thành quan điểm của đa số; người không tán thành quan điểm chính thứcdanh từA dissenter.
- Không tán thành quan điểm của đa số; không tán thành quan điểm chính thứctính từDissenting; of a different opinion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissentientDạng gốc (base form)
- dissentientsSố nhiều (plural)
- more dissentientSo sánh hơn (comparative)
- most dissentientSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdissentiēns“dissenting”
Ví dụ
- không có ai chống, hoàn toàn nhất trí
- , ; ... .
- , Boshy , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa