Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disentimiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/disentiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Bất đồng chính kiến
danh từ
dissent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disentimiento
Dạng gốc
(base form)
disentimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dissent
Sự bất đồng quan điểm
AI
1
Bất đồng chính kiến
1
Bất đồng chính kiến
1
Bất đồng chính kiến