Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- chấp nhận, đồng ý, tán thànhđộng từA2ngoại động từ (transitive)to agree to or give consent to something
- nhận, đón nhậnđộng từA2nội động từ (intransitive)to receive something willingly
- thừa nhận, công nhậnđộng từB1ngoại động từ (transitive)to acknowledge a fact or situation without opposition
- kết nạp, nhận vàođộng từB1ngoại động từ (transitive)to admit someone into a group or place
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- accept sthchấp nhận cái gìPlease accept our sincere apologies.Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của chúng tôi.
- accept sth from sbnhận cái gì từ aiHe is charged with accepting bribes from a firm of suppliers.Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ từ một công ty cung cấp.
- accept sth for sthnhận cái gì cho cái gìShe said she'd accept $15 for it.Cô ấy nói cô ấy sẽ nhận 15 đô cho nó.
- accept sth as sthchấp nhận cái gì như cái gìThey accept the risks as part of the job.Họ chấp nhận những rủi ro như một phần của công việc.
- accept that…chấp nhận rằng…He just refused to accept that his father was no longer there.Anh ấy nhất quyết không chấp nhận rằng cha mình không còn ở đó nữa.
- accept sbchấp nhận aiIt may take years to be completely accepted by the local community.Có thể mất nhiều năm để được cộng đồng địa phương chấp nhận hoàn toàn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accept advice | Nghe theo lời khuyên | |
| accept an invitation | Nhận lời mời | |
| accept an offer | Chấp nhận lời đề nghị | |
| accept responsibility | Nhận trách nhiệm | |
| willing to accept | Sẵn sàng chấp nhận | |
| accept a gift | Nhận một món quà | |
| accept a member | Kết nạp thành viên | |
| accept credit cards | Nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Nghiệm thu
- ngoại động từ (transitive)Nghiệm thu, chấp thuậnTo receive as adequate or satisfactory.
Xuất hiện ở từ khác
- accepteddễ nhầmĐộng từ gốc; accepted là dạng quá khứ hoặc phân từ của accept, hoặc một dạng tính từ.
- agreedễ nhầm, đồng nghĩa“Accept” thường là nhận một đề nghị; “agree” thường nhấn mạnh đồng tình hoặc đồng ý làm việc gì.
- bearđồng nghĩaChấp nhận trách nhiệm, chi phí hoặc hậu quả.
- buyđồng nghĩaChấp nhận một lập luận hoặc giả thuyết, mang tính trung tính hơn.
- creditđồng nghĩaCó thể chấp nhận một lời nói là đúng, dù thường ít thận trọng hơn believe.
- passtrái nghĩaChấp nhận đề nghị hoặc cơ hội được đưa ra.
Họ từ (word family)
cùng gốc acceptNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaccepten
- từ tiếng Pháp cổaccepter
- từ tiếng Latinhaccepto“receive”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- person's .Chấp nhận yêu một người.
- .Tôi không thể nhận món quà này.
- .Tôi không thể chấp nhận việc vấn đề không được giải quyết còn bạn thì đứng nhìn thờ ơ.