Dịch

receive

A2động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
US/ɹəˈsiv/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. nhận, tiếp nhận, đón nhậnđộng từA2ngoại động từ (transitive)to get or accept something
  2. tiếp đón, đón tiếpđộng từA2ngoại động từ (transitive)to welcome or host guests
  3. bị, chịuđộng từA2ngoại động từ (transitive)to suffer or incur an injury
  4. lĩnh hội, tiếp thu, hiểuđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to understand or absorb an idea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. receiveNguyên thể (infinitive)
  2. receivesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. receivedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. receivingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • receive sthnhận cái gì
  • receive sth from sb/sthnhận cái gì từ ai/đâuHe received an award for bravery from the police.Anh ấy nhận giải thưởng vì lòng dũng cảm từ cảnh sát.
  • receive sth from sbnhận cái gì từ aiWe have received overwhelming support from the local community.Chúng tôi đã nhận được sự ủng hộ to lớn từ cộng đồng địa phương.
  • be received + adv./prep.được đón nhận + adv./prep.The play was well received by the critics.Vở kịch được giới phê bình đón nhận nồng nhiệt.
  • be received with sthđược đón nhận với cái gìThe proposals have been received with great enthusiasm.Các đề xuất đã được đón nhận với sự nhiệt tình lớn.
  • be received (as sth)đón tiếp (như cái gì)He was received as an honoured guest at the White House.Anh ấy được đón tiếp như một vị khách danh dự tại Nhà Trắng.

Cụm từ (phrase)

receive a phone callNhận cuộc gọi
receive an emailNhận email
receive guestsTiếp khách
receive supportNhận sự hỗ trợ
receive trainingĐược đào tạo
receive treatmentNhận điều trị
receive a blowBị một cú đánh
receive a letterNhận một lá thư

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 1
Nhận đồ ăn cắp
  1. Nhận đồ ăn cắp, nhận hàng trộmTo take goods knowing them to be stolen.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhận được
Tiếp đón
Bị

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạireceyven
  2. từ tiếng Pháp cổrecevoir
  3. từ tiếng Latinhrecipiō“take back, accept, etc.”

Ví dụ

  • .Anh ấy nhận được nhiều quà nhân dịp sinh nhật.
  • , , , , .tiếp đón người thuê phòng, khách viếng thăm, đại sứ, sứ giả, v.v.
  • , wouldn’t .Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không thể đón nhận cú sốc này.

AI