Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- nhận, tiếp nhận, đón nhậnđộng từA2ngoại động từ (transitive)to get or accept something
- tiếp đón, đón tiếpđộng từA2ngoại động từ (transitive)to welcome or host guests
- bị, chịuđộng từA2ngoại động từ (transitive)to suffer or incur an injury
- lĩnh hội, tiếp thu, hiểuđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to understand or absorb an idea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- receive sthnhận cái gì
- receive sth from sb/sthnhận cái gì từ ai/đâuHe received an award for bravery from the police.Anh ấy nhận giải thưởng vì lòng dũng cảm từ cảnh sát.
- receive sth from sbnhận cái gì từ aiWe have received overwhelming support from the local community.Chúng tôi đã nhận được sự ủng hộ to lớn từ cộng đồng địa phương.
- be received + adv./prep.được đón nhận + adv./prep.The play was well received by the critics.Vở kịch được giới phê bình đón nhận nồng nhiệt.
- be received with sthđược đón nhận với cái gìThe proposals have been received with great enthusiasm.Các đề xuất đã được đón nhận với sự nhiệt tình lớn.
- be received (as sth)đón tiếp (như cái gì)He was received as an honoured guest at the White House.Anh ấy được đón tiếp như một vị khách danh dự tại Nhà Trắng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| receive a phone call | Nhận cuộc gọi | |
| receive an email | Nhận email | |
| receive guests | Tiếp khách | |
| receive support | Nhận sự hỗ trợ | |
| receive training | Được đào tạo | |
| receive treatment | Nhận điều trị | |
| receive a blow | Bị một cú đánh | |
| receive a letter | Nhận một lá thư |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 1
Nhận đồ ăn cắp
- Nhận đồ ăn cắp, nhận hàng trộmTo take goods knowing them to be stolen.
Xuất hiện ở từ khác
- acceptdễ nhầm, đồng nghĩa“receive” chỉ nhận vật, không nhất thiết đồng ý; “accept” bao hàm sự đồng ý hoặc thừa nhận.
- getdễ nhầm, đồng nghĩaReceive nhấn mạnh việc được trao cho; get rộng hơn, còn dùng để nói tìm được, trở thành, đến hoặc bị tác động.
- getsđồng nghĩaTrang trọng hơn, chỉ việc tiếp nhận cái gì.
- givetrái nghĩanhận được từ người khác
- givestrái nghĩaNhận một thứ từ người khác; là nghĩa trái chiều trong cách dùng cơ bản.
- passtrái nghĩaNhận một thứ từ người khác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc receiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạireceyven
- từ tiếng Pháp cổrecevoir
- từ tiếng Latinhrecipiō“take back, accept, etc.”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy nhận được nhiều quà nhân dịp sinh nhật.
- , , , , .tiếp đón người thuê phòng, khách viếng thăm, đại sứ, sứ giả, v.v.
- , wouldn’t .Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không thể đón nhận cú sốc này.