Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- cho, tặng, biếuđộng từA1có hai tân ngữ (ditransitive)to hand something over to someone as a gift or without payment
- đưa, chuyền cho, giao chođộng từA1có hai tân ngữ (ditransitive)to put something into someone's hand or pass it to them
- cho, cung cấp, đưa rađộng từA2có hai tân ngữ (ditransitive)to provide someone with information, advice, permission, or an opportunity
- gây ra, làm cho, mang lạiđộng từA2có hai tân ngữ (ditransitive)to cause someone to feel something or suffer from an illness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- giveNguyên thể (infinitive)
- givesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gave (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- given (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- givingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- give sth to sbđưa cái gì cho aiGive the letter to your mother when you've read it.Đưa bức thư cho mẹ của bạn khi bạn đọc xong.
- give sb sthđưa ai cái gìGive your mother the letter.Đưa mẹ bạn bức thư.
- give (sth)tặng (cái gì)We all agreed not to give presents this year.Chúng tôi đều đồng ý không tặng quà năm nay.
- give sthcho cái gìShe gave some helpful advice.Cô ấy đã cho một số lời khuyên hữu ích.
- give to sthđóng góp cho việc gìThey both gave regularly to charity.Cả hai đều đóng góp đều đặn cho từ thiện.
- give sth to sthđóng góp cái gì cho việc gìA lot of people give money to good causes.Nhiều người đóng góp tiền cho các sự nghiệp tốt.
Cụm động từ (phrasal verb)
21 nghĩa khác
Động từ (verb) 19
Danh từ (noun) 2
Tung ra
- có hai tân ngữ (ditransitive)Tung ra, giáng, thực hiệnTo carry out (a physical interaction) with (something).
Xuất hiện ở từ khác
- gettrái nghĩaCho ra; trái ngược với nhận hoặc được trao cho.
- getstrái nghĩaTrao đi, đưa cho người khác thay vì nhận.
- givendễ nhầmGiven là phân từ quá khứ của give khi nói về hành động cho; các cấu trúc given the…, given that… và given to… có nghĩa riêng.
- grantdễ nhầmGive có nghĩa chung và không gợi ý rõ việc cấp quyền, trao tài trợ theo yêu cầu hoặc một quyết định chính thức.
- handđồng nghĩamang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tặng hoặc cho hẳn
- passdễ nhầm, đồng nghĩaGive someone something diễn đạt trực tiếp việc đưa; pass something to someone thường gợi ý chuyền qua một người hoặc nhóm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc giveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigiven
- từ tiếng Anh cổġefan
- từ tiếng Bắc Âu cổgefa“to give”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đừng đưa nó cho Tom.
- .Đưa cho tôi đôi găng tay đó.
- .Tôi đã cho phép họ nghỉ buổi học ngày mai.