Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- cung cấpđộng từA2To supply or make available something that is needed or useful.
- lo cho, nuôi dưỡng, chu cấpđộng từB1To support someone financially or earn enough to meet one's basic needs.
- tạo điều kiện, tạo cơ hội, mang lạiđộng từB1To create conditions that make something possible or attainable.
- quy định, đặt điều kiệnđộng từB2To state a rule or condition, especially in a contract; provided that can introduce one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- provide sthcung cấp cái gìPlease provide the following information.Vui lòng cung cấp những thông tin sau.
- provide sth for sbcung cấp cái gì cho aiWe are here to provide a service for the public.Chúng tôi ở đây để cung cấp dịch vụ cho công chúng.
- provide sb with sthcung cấp cho ai cái gìWe are here to provide the public with a service.Chúng tôi ở đây để cung cấp cho công chúng một dịch vụ.
- provide sth to sbcung cấp cái gì cho aiWe provide financial support to low-income families.Chúng tôi cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình thu nhập thấp.
- provide that…quy định rằng…
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| provide a solution | Mang lại giải pháp | |
| provide a way to do something | Tạo cách để làm điều gì đó | |
| provide an opportunity | Tạo cơ hội | |
| provide food and shelter | Cung cấp thức ăn và chỗ ở | |
| provide for a family | Lo cho một gia đình | |
| provide for someone | Lo cho ai đó | |
| provide someone with something | Cung cấp cho ai đó cái họ cần | |
| provide something | Cung cấp cái gì đó |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Chuẩn bị
- Chuẩn bị, phòng bịTo act to prepare for something.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chu cấp
Họ từ (word family)
cùng gốc provideNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiproviden
- từ tiếng Latinhprōvideō“to foresee, act with foresight”
Cùng gốc (doublet)purvey
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp cho cộng đồng địa phương nhiều không gian xanh hơn.
- .Thật khó để chu cấp cho gia đình khi làm việc với mức lương tối thiểu.
- .Anh ấy đưa ra cho chúng tôi một lựa chọn thay thế.
Xuất hiện ở từ khác
- bringđồng nghĩaCung cấp hoặc đem đến một giá trị, lợi ích.
- giveđồng nghĩacung cấp trang trọng hơn
- givesđồng nghĩaCũng nghĩa là cung cấp; thường nhấn mạnh khả năng cung cấp hơn hành động trao tay.
- issuesđồng nghĩaGần nghĩa khi cấp thứ mà người khác cần để sử dụng.
- offerdễ nhầm, đồng nghĩa'Provide' nhấn mạnh việc cung cấp gì đó đã có sẵn, trong khi 'offer' chỉ là đặt ra để người khác chấp nhận hoặc từ chối.
- provideddễ nhầmĐộng từ gốc; provided là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của provide.