Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
provide someone with something
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
v
aɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cung cấp cho ai đó cái họ cần
Ví dụ
The
hotel
provides
guests
with
breakfast
.
Khách sạn phục vụ bữa sáng cho khách.
Xuất hiện ở từ khác
provide
kết hợp
cung cấp cho ai đó cái họ cần
provided
kết hợp
cung cấp cho ai đó thứ gì đó
provides
kết hợp
cung cấp cho ai cái gì
AI
1
Cung cấp cho ai đó cái họ cần
1
Cung cấp cho ai đó cái họ cần
1
Cung cấp cho ai đó cái họ cần