Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cung cấp hoặc cung cấpđộng từngoại động từ (transitive)To furnish or provide.
- Mua sắm; có đượcđộng từngoại động từ (transitive)To procure; to get.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chuẩn bị trước (cho hoặc làm điều gì đó)
- nội động từ (intransitive)Chuẩn bị trước (cho hoặc làm điều gì đó); lập kế hoạch, cung cấpTo prepare in advance (for or to do something); to plan, make provision.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipurveyen
- từ tiếng Anglo-Normanpurveer
- từ tiếng Pháp cổporveeir
Cùng gốc (doublet)provide
Họ từ (word family)
cùng gốc purveyVí dụ
- .