purveyal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với purveyancedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of purveyance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purveyalDạng gốc (base form)
- purveyalsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa