Dịch

purveyal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với purveyancedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of purveyance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purveyalDạng gốc (base form)
  2. purveyalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI