Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
provide a solution
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
v
aɪ
d
ə
s
ə
ˈ
l
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Mang lại giải pháp
Ví dụ
The
new
system
provides
a
solution
to
the
problem
.
Hệ thống mới mang lại một giải pháp cho vấn đề này.
Xuất hiện ở từ khác
provide
kết hợp
mang lại giải pháp
AI
1
Mang lại giải pháp
1
Mang lại giải pháp
1
Mang lại giải pháp