issues là số nhiều của issue
Nghĩa chính
Thêm 42 nghĩa- Số báo, kỳ báodanh từA single edition of a newspaper or other periodical publication.
- Sự phát hành, sự lưu hànhdanh từThe production or distribution of something for general use.
- Vấn đề, việc cần giải quyếtdanh từAny question or situation to be resolved, particularly
- Chảy ra, bắt nguồn từđộng từnội động từ (intransitive)To flow out, to proceed from, to come out or from.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- issue about/around sb/sthvấn đề về ai/cái gìShe's always on a diet—she has issues about food.Cô ấy luôn ăn kiêng—cô ấy có vấn đề về thức ăn.
- issue with sb/sthvấn đề với ai/cái gìHe still has some issues with women.Anh ấy vẫn còn một số vấn đề với phụ nữ.
- issue of sth to sbviệc phát cái gì cho aithe issue of blankets to the refugeesviệc phát chăn cho người tị nạn
- issue sthban hành cái gìThey issued a joint statement denying the charges.Họ đã ban hành một tuyên bố chung phủ nhận các cáo buộc.
- issue sth to sbban hành cái gì cho aiThe president has the authority to issue orders to the military.Tổng thống có thẩm quyền ban hành mệnh lệnh cho quân đội.
- issue sb sthcấp cho ai cái gìThe authorities refused to issue him a visa.Chính quyền từ chối cấp thị thực cho anh ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| address an issue | Giải quyết một vấn đề | |
| at issuecụm giới từ | cụm giới từ | Đang thảo luận |
| back issuedanh từ | danh từ | Ấn bản của một tạp chí, v.v., được xuất bản sớm hơn ấn bản hiện tại |
| issue a passport | Cấp hộ chiếu | |
| issue a statement | Ra tuyên bố, phát biểu | |
| issue a visa | Cấp thị thực | |
| issue a warning | Đưa ra cảnh báo | |
| issue shares/bonds | Phát hành cổ phiếu/trái phiếu |
42 nghĩa khác
Danh từ (noun) 34
Động từ (verb) 8
Vấn đề tranh luận
- Vấn đề tranh luận, vấn đề tranh cãiAnything in dispute, an area of disagreement whose resolution is being debated or decided.
Xuất hiện ở từ khác
- issueddễ nhầmDanh từ mang nghĩa là vấn đề, không phải động từ phát hành.
- issuesdễ nhầmSố ít của issues; sau have dùng an issue cho một vấn đề và issues cho nhiều vấn đề hoặc khi nói chung.
- matterdễ nhầm, đồng nghĩathường chỉ một vấn đề quan trọng đang được nhiều người tranh luận hoặc quan tâm, mang tính vĩ mô hơn 'matter'.
- mattersđồng nghĩaNhấn mạnh vấn đề cần được xem xét hoặc giải quyết.
- problemdễ nhầm, đồng nghĩaProblem chỉ khó khăn, rắc rối cần giải quyết, còn issue là đề tài hay vấn đề cần thảo luận.
- problemsđồng nghĩaVấn đề cần thảo luận hoặc xử lý, thường ít mang tính tiêu cực nặng nề hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con cái
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc issue- issuerNgười đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền... )danh từ
- issueficTiểu thuyết của người hâm mộ khám phá hoặc bình luận về các vấn đề xã hội và/hoặc chính trịdanh từ
- issuelessKhông có vấn đề gì (trẻ em)tính từ
- issuenessTrạng thái, tình trạng hoặc chất lượng của một vấn đề hoặc vấn đềdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiissue
- từ tiếng Pháp cổissue“an exit, a way out”
- từ tiếng Latinhexeō“go out, exit”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.
- .Đó không phải là vấn đề.
- .Chuyện đó không thành vấn đề.