Dịch

issueness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, tình trạng hoặc chất lượng của một vấn đề hoặc vấn đềdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, condition, or quality of being an issue or problem.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" , , .

AI