Dịch

back issue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ấn bản của một tạp chí, v.v., được xuất bản sớm hơn ấn bản hiện tạidanh từAn edition of a magazine, etc, that was published earlier than the current edition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back issueDạng gốc (base form)
  2. back issuesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI