Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
issue a visa
Nghĩa chính
1
Cấp thị thực
Ví dụ
They
issued
her
a
tourist
visa
.
Họ đã cấp thị thực du lịch cho cô ấy.
AI
1
Cấp thị thực
1
Cấp thị thực
1
Cấp thị thực