Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- vấn đề, chuyện, sự việcdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a subject or situation that you must consider or deal with
- quan trọng, có ý nghĩađộng từA1nội động từ (intransitive)to be important or to affect what happens
- vật chất, chấtdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)physical substance that everything in the universe consists of, or a particular kind of substance
- tài liệu, ấn phẩmdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)written or printed material, especially for reading
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- matter with sb/sthvấn đề với ai/cái gì
- matter for sbviệc gì của aiIt's a matter for the police.Đó là việc của cảnh sát.
- matter of sthvấn đề về việc gì
- matter of doing sthvấn đề làm gìThat's not a problem. It's simply a matter of letting people know in time.Đó không phải là vấn đề. Chỉ đơn giản là vấn đề thông báo cho mọi người kịp thời.
- matter to sbquan trọng với aiThe children matter more to her than anything else in the world.Đối với cô ấy, bọn trẻ quan trọng hơn bất cứ điều gì trên thế giới.
- matter who, what, etc…quan trọng ai, cái gì, v.v…Does it really matter who did it?Việc ai đã làm nó có thực sự quan trọng không?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a matter of life and death | Vấn đề sống còn | |
| a matter of time | Vấn đề thời gian | |
| as a matter of factcụm giới từ | cụm giới từ | Thực ra, trên thực tế |
| make matters worseđộng từ | động từ | Làm mọi chuyện tệ hơn |
| no matter whatcụm từ | cụm từ | Dù thế nào đi chăng nữa |
| subject matterdanh từ | danh từ | Nội dung, chủ đề |
| for that mattercụm giới từ | cụm giới từ | Về vấn đề đó |
| matter of life and deathdanh từ | danh từ | Vấn đề sống còn |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Khoảng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khoảng, chừngAn approximate amount or extent.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc matterNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các nhà ngoại giao gặp nhau để thảo luận các vấn đề quốc gia.
- .Anh luôn mang theo một số tài liệu để đọc trên máy bay.
- No small matter of British forces were commanded over sea the year before.Không ít lực lượng Anh đã được lệnh vượt biển vào năm trước.
Xuất hiện ở từ khác
- affairsđồng nghĩaTừ trung tính và khá phổ biến, dùng cho những việc cụ thể cần được giải quyết.
- businessđồng nghĩavấn đề, sự việc (trung tính, trang trọng hơn)
- materialdễ nhầm, đồng nghĩaỞ nghĩa vật chất, matter gần material; ở ngữ cảnh khác, matter có thể nghĩa là vấn đề.
- materialsdễ nhầmnghĩa là vật chất, không phải tài liệu
- mattersdễ nhầmĐây là dạng số ít của matters; khi làm động từ, matter cũng có nghĩa là quan trọng.
- meanđồng nghĩaNhấn mạnh mức độ quan trọng chung.