Nghĩa chính
- Vấn đề thời gian
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| it's a matter of timecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với it's only a matter of time |
| it's only a matter of timecụm từ | cụm từ | Sự kiện hoặc sự việc xảy ra là không thể tránh khỏi và chắc chắn sẽ xảy ra vào một ngày trong tương lai |