Dịch

a matter of time

UK/ə ˈmætə əv ˈtaɪm/US/ə ˈmætɚ əv ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Vấn đề thời gian

Cụm từ (phrase)

it's a matter of timecụm từĐồng nghĩa với it's only a matter of time
it's only a matter of timecụm từSự kiện hoặc sự việc xảy ra là không thể tránh khỏi và chắc chắn sẽ xảy ra vào một ngày trong tương lai

AI