affairs là số nhiều của affair
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự việcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Something which is done or is to be done; business of any kind, commercial, professional, or public.
- Chuyện, sự việc, vụ việcdanh từAny proceeding or action which it is wished to refer to or characterize vaguely.
- Trận giao tranh nhỏ, cuộc đụng độdanh từAn action or engagement not of sufficient magnitude to be called a battle.
- Thứ, đồ, vậtdanh từA material object (vaguely designated).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affairDạng gốc (base form)
- affairsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| current affairsdanh từ | danh từ | Thời sự |
| foreign affairsdanh từ | danh từ | Các vấn đề hoặc tin tức xảy ra ở nước ngoài |
| have an affairđộng từ | động từ | Ngoại tình |
| internal affairsdanh từ | danh từ | Nội vụ |
| love affairdanh từ | danh từ | Chuyện tình vụng trộm |
| state affairs | Quốc sự | |
| emotional affairdanh từ | danh từ | Ngoại tình liên quan đến sự thân mật về tình cảm với một người không phải là bạn tình của mình, nhưng không có quan hệ tình dục |
| affair partnerdanh từ | danh từ | Người có quan hệ ngoài hôn nhân hoặc không chung thủy; bên thứ ba trong một cuộc tình |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Sự ngoại tình
- Sự ngoại tình, quan hệ ngoài luồngAn adulterous relationship, chiefly of a married person. (from affaire de cœur, affair of the heart).
Ví dụ
- .Có một số vấn đề bên ngoài học viện có thể ảnh hưởng đến việc quản lý tài chính cho công tác sinh viên.
- một chuyện danh dự
- hook-shaped .Anh ấy đã dùng một vật hình móc có cán dài để mở khóa ô tô.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc affair- affairetteMối quan hệ lãng mạn ngắn ngủi, đặc biệt là với một người đang có quan hệ với người khác hoặc không phải là bạn tình thường xuyên của một ngườidanh từ
- affairlessKhông ngoại tình (quan hệ ngoại tình)tính từ
- nonaffairMối quan hệ không phải là chuyện tìnhdanh từ
- cyberaffairMối quan hệ ngoại tình diễn ra trên Internet hoặc trên không gian mạngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiafere
- từ tiếng Pháp cổafaire
- từ tiếng Latinhad-