Nghĩa chính
- sôi động, thời thượng, đáng chú ýtính từB1lively, fashionable, trendy
- sự việc, sự kiện, cái xảy radanh từA2something that happens; an event
- sự kiện ngẫu hứng, buổi trình diễn tương tácdanh từB2a spontaneous, interactive event
- đang xảy ra, đang diễn rađộng từA1to be occurring; used in progressive forms
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- happeningDạng gốc (base form)
- happeningsSố nhiều (plural)
- more happeningSo sánh hơn (comparative)
- most happeningSo sánh nhất (superlative)
- happeningestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happening scene | Khung cảnh sôi động | |
| happening spot | Điểm hẹn sôi động | |
| happening of the day | Sự kiện trong ngày | |
| happening party | Bữa tiệc ngẫu hứng | |
| something happening | Có chuyện gì đang xảy ra | |
| what's happeningthán từ | thán từ | Lời chào thân mật |
Ví dụ
- , , .Khi buổi diễn kết thúc, sàn tròn, hố sâu là một trong những câu lạc bộ khiêu vũ sôi động nhất trong thị trấn.
- , . , year's 386 , .Mỗi buổi diễn đều có những xu hướng nóng nhất, thời thượng nhất. Nếu tôi chỉ chọn một xu hướng cho phần cứng và một cho phần mềm, phần cứng nóng năm nay là máy 386, còn phần mềm thời thượng là xuất bản trên máy tính.
- , , 100. , .Ba đĩa đơn tiếp theo, đều có chủ đề sinh thái hoặc tôn giáo, đã lọt vào các vị trí thấp của Hot 100. Sau đó, Ocean vẫn là một sự kiện ở Canada.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc happeningNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha