故
HSK7-9
Hay gặpHán-Việt: cố
gù
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Sự việc, biến cốhappening
- Trường hợp, sự việcinstance
- Nguyên cớ, lý doreason
- Nguyên nhâncause
Chữ và bộ thủ (character, radical)
故
gùcố
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)9 nét
ancient, old; reason, becauseCụm từ (phrase)
7 nghĩa khác
Nghĩa 7
Cố ý
- intentional
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Bạn cố ý làm phải không!
- 。đó không phải ý định của tôi
- ,。Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.