Dịch

old

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈɔld/nguồnUS/ˈoʊld/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. già, lớn tuổi, cao tuổitính từA1having lived for many years; not young
  2. cũ, lâu đời, lâu nămtính từA1having existed or been used for a long time; not new
  3. tuổi, ngần ấy tuổitính từA1used to state the age of a person, animal, or thing
  4. cũ, trước đâytính từA2former or previous; no longer existing or in use

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. oldDạng gốc (base form)
  2. oldsSố nhiều (plural)
  3. olderSo sánh hơn (comparative)
  4. elder (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  5. oldestSo sánh nhất (superlative)
  6. eldest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be… years, months, etc. oldđược… tuổiThe baby was only a few hours old.Đứa bé chỉ được vài tiếng tuổi.

Cụm từ (phrase)

get oldTrở nên nhàm chán
good old daysdanh từNhững ngày tươi đẹp xưa
grow oldGià đi
old agedanh từTuổi già
old frienddanh từBạn cũ
old habits die hardcụm từThói quen đã hình thành rất khó thay đổi
how oldBao nhiêu tuổi
the oldNgười già, người cao tuổi

15 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 11
Danh từ (noun) 4
Cũ
  1. Cũ, để lâu, ôi thiuOf a perishable item, having existed for most of, or more than, its shelf life.

Ví dụ

  • một ông già nhăn nheo
  • , .Khi được hỏi tại sao các thiết bị này được trang bị thêm trên các mẫu xe cũ thay vì các mẫu mới hơn, Sarno cho biết MTA thường sử dụng các mẫu xe cũ hơn khi thực hiện sửa đổi trong trường hợp có bất kỳ tác dụng không mong muốn nào.
  • ?Con chó của bạn bao nhiêu tuổi?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiold
  2. từ tiếng Anh cổald
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*ald

AI