Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- già, lớn tuổi, cao tuổitính từA1having lived for many years; not young
- cũ, lâu đời, lâu nămtính từA1having existed or been used for a long time; not new
- tuổi, ngần ấy tuổitính từA1used to state the age of a person, animal, or thing
- cũ, trước đâytính từA2former or previous; no longer existing or in use
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- oldDạng gốc (base form)
- oldsSố nhiều (plural)
- olderSo sánh hơn (comparative)
- elder (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- oldestSo sánh nhất (superlative)
- eldest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be… years, months, etc. oldđược… tuổiThe baby was only a few hours old.Đứa bé chỉ được vài tiếng tuổi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get old | Trở nên nhàm chán | |
| good old daysdanh từ | danh từ | Những ngày tươi đẹp xưa |
| grow old | Già đi | |
| old agedanh từ | danh từ | Tuổi già |
| old frienddanh từ | danh từ | Bạn cũ |
| old habits die hardcụm từ | cụm từ | Thói quen đã hình thành rất khó thay đổi |
| how old | Bao nhiêu tuổi | |
| the old | Người già, người cao tuổi |
15 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 11
Danh từ (noun) 4
Cũ
- Cũ, để lâu, ôi thiuOf a perishable item, having existed for most of, or more than, its shelf life.
Ví dụ
- một ông già nhăn nheo
- , .Khi được hỏi tại sao các thiết bị này được trang bị thêm trên các mẫu xe cũ thay vì các mẫu mới hơn, Sarno cho biết MTA thường sử dụng các mẫu xe cũ hơn khi thực hiện sửa đổi trong trường hợp có bất kỳ tác dụng không mong muốn nào.
- ?Con chó của bạn bao nhiêu tuổi?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc oldNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiold
- từ tiếng Anh cổald
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*ald
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- ancientdễ nhầm, đồng nghĩaTừ chung nhất để chỉ sự cũ kỹ hoặc tuổi tác.
- elderlyđồng nghĩatừ chung chung hơn, đôi khi có thể kém lịch sự hơn khi dùng cho người
- freshtrái nghĩangược nghĩa, đã có từ trước
- newtrái nghĩaNgược nghĩa của new, chỉ thứ đã qua thời gian, cũ.
- olderdễ nhầm, đồng nghĩa“Old” là tính từ gốc; “older” thường là dạng so sánh hơn của old.
- youngtrái nghĩatừ phổ biến và trực tiếp nhất để chỉ già